menu_book
見出し語検索結果 "trước khi" (1件)
trước khi
日本語
助~の前
không ăn đồ ngọt trước khi ăn tối
夕飯の前、甘いものは食べない
swap_horiz
類語検索結果 "trước khi" (1件)
trước khi ăn
日本語
名食前
không nên uống nhiều nước trước khi ăn
食前に水をたくさん飲んではいけない
format_quote
フレーズ検索結果 "trước khi" (7件)
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
không ăn đồ ngọt trước khi ăn tối
夕飯の前、甘いものは食べない
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
毎晩寝る前に音楽を聞く
không nên uống nhiều nước trước khi ăn
食前に水をたくさん飲んではいけない
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
薬を飲む前、用法をしっかり読む
nên tẩy trang trước khi đi ngủ
寝る前にメイクを落とすべきだ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)